×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongiả dối
Reklama:

Okolí

giá3giá cướcgiá đỡgiá màgiá nhưgiá trịgiàgiảgiả dốigiả địnhgiả hìnhgiả kim thuậtgiả mạogiả tạogiả thuyếtgiả vờgiãgiã đônggiã từgiác mạcgiác quangiai đoạngiai thoạigiải
Zobrazit vše (24)
giả dối [zɑ zoi] adj
1.lživý (informace ap.)
2.podvodný (jednání ap.)
phr
kẻ giả dối pokrytec
Reklama:

Reklama: