×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongiải thích
Reklama:

Okolí

giảigiải hòagiải khátgiải nghĩagiải phápgiải phónggiải quyếtgiải tángiải thíchgiải thoátgiải thuậtgiải thưởnggiải tíchgiải trígiamgiam cầmgiam giữgiám đốcgiám hộgiám khảogiám mụcgiám sátgiám thịgiảm
Zobrazit vše (24)
giải thích [zɑi thic] v
1.objasnit co, vysvětlit co komu
2.interpretovat co (vykládat), vyložit (objasnit)
3.přiblížit komu co (zhruba popsat)
phr
được giải thích vyjasnit se (nedorozumění ap.), vysvětlit se (nejasnost)có thể giải thích vysvětlitelnýkhông giải thích được nevysvětlitelnýlời giải thích vysvětlivkasự giải thích interpretace (významu ap.), odůvodnění čeho, výklad (zákona ap.), vysvětlení
Reklama:

Reklama: