×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongiống hệt
Reklama:

Okolí

giỏigiòngiọnggiọng nóigiọtgiống1giống2giống3giống hệtgiống laigiống nhaugiơgiờgiờ cao điểmgiờ giấcgiờ hành chínhgiờ họcgiởgiớigiới hạngiới nghiêmgiới thiệugiới tínhgiới từ
Zobrazit vše (24)
giống hệt [zoŋm het]
adj
totožný s čím
pron
ten samý, tentýž, (ten) stejný (jeden a týž)
Reklama:

samýten samý giống hệt, y hệt
stejný(ten) stejný (jeden a týž) giống hệt, y hệt
ten, ta, toten samý giống hệt, y hệt
Reklama: