×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongiới nghiêm
Reklama:

Okolí

giờgiờ cao điểmgiờ giấcgiờ hành chínhgiờ họcgiởgiớigiới hạngiới nghiêmgiới thiệugiới tínhgiới từgiũgiũagiungiúpgiúp đỡgiữ1giữ2giữ3giữ4giữ gìngiữ kíngiữ lại
Zobrazit vše (24)
giới nghiêm [zɤi ŋiem] n
(práv.) stanné právolệnh giới nghiêm zákaz vycházení
Reklama:

právostanné právo (práv.) thiết quân luật, giới nghiêm
Reklama: