×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongiới tính
Reklama:

Okolí

giờ giấcgiờ hành chínhgiờ họcgiởgiớigiới hạngiới nghiêmgiới thiệugiới tínhgiới từgiũgiũagiungiúpgiúp đỡgiữ1giữ2giữ3giữ4giữ gìngiữ kíngiữ lạigiữ trẻgiữa
Zobrazit vše (24)
giới tính [zɤi tiɲ] n
pohlavíkỳ thị giới tính sexismusphân biệt giới tính sexismus
Reklama:

Reklama: