×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongiờ giấc
Reklama:

Okolí

giống2giống3giống hệtgiống laigiống nhaugiơgiờgiờ cao điểmgiờ giấcgiờ hành chínhgiờ họcgiởgiớigiới hạngiới nghiêmgiới thiệugiới tínhgiới từgiũgiũagiungiúpgiúp đỡgiữ1
Zobrazit vše (24)
giờ giấc [zɤ zək]
bảng giờ giấc rozvrh (časový - hodin ap.)
Reklama:

Reklama: