×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongiá1icongiá2icongiá3icongiàicongiảicongiãiconsứ
Reklama:

Okolí

gia cườnggia đìnhgia hạngia nhậpgia súcgia tốcgia trưởnggia vịgiá1giá2giá3giá cướcgiá đỡgiá màgiá nhưgiá trịgiàgiảgiả dốigiả địnhgiả hìnhgiả kim thuậtgiả mạogiả tạo
Zobrazit vše (24)
giá1 [zɑ] n
cena
phr
bằng giá za stejnou cenugiá bỏ thầu rozpočetgiá khuyến mại akční cenagiá vé máy bay cena letenkykhoản tăng giá přirážkasự mất giá znehodnocení (devalvační)sự tăng giá zdraženítăng giá podražit, zdražovat se, zdražit co (učinit dražším)với giá bao nhiêu za kolik (koupě, odměna ap.)
Reklama:

Reklama: