×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongia tốc
Reklama:

Okolí

gia cầmgia cônggia cốgia cườnggia đìnhgia hạngia nhậpgia súcgia tốcgia trưởnggia vịgiá1giá2giá3giá cướcgiá đỡgiá màgiá nhưgiá trịgiàgiảgiả dốigiả địnhgiả hình
Zobrazit vše (24)
gia tốc [zɑ tokp] n
akcelerace, zrychlenímáy gia tốc hạt (fyz.) urychlovač částic
Reklama:

Reklama: