×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icongiao1icongiao2
Reklama:

Okolí

Giáng sinhgiảnggiảng dạygiảng đạogiảng đườnggiảng hòagiànhgiành đượcgiao1giao2giao cắtgiao cấugiao diệngiao dịchgiao điểmgiao hợpgiao hưởnggiao nhaugiao phógiao thônggiao thờigiao tiếpgiáo ángiáo dục
Zobrazit vše (24)
giao1 [zɑɔ] v
dodat (zboží ap.), doručit co komusự giao dodávka (zboží ap.), doručení
Reklama:

Reklama: