×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhà tiện
Reklama:

Okolí

gửigừnggươmgươnggương mẫuHà Lanhà mãHà Nộihà tiệnhạhạ cánhhạ chíhạ giáhạ lưuhạ sĩhạ thấphạchạc cầmhạchhackerhaihai mươiháihài
Zobrazit vše (24)
hà tiện [hɑ tien] adj
lakomý, lakotný, skoupýngười hà tiện skrblík, škudlil
Reklama:

Reklama: