×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhàng1iconhàng2
Reklama:

Okolí

hànHàn Quốchạnhạn chếhạn địnhhạn ngạchhanghánghàng1hàng2hàng đầuhàng hảihàng hóahàng khônghàng nămhàng ngũhàng ràohàng xómhãnghạnghànhhành chínhhành độnghành hạ
Zobrazit vše (24)
hàng1 [hɑŋ] n
zbožímặt hàng sortiment (výrobků)món hàng (ekon.) artikl (typ zboží)người bán hàng rong (pouliční) prodavač (stánkový ap.)xem hàng prohlížet si zboží (v obchodě)
Reklama:

bán hàngngười bán hàng prodejce (v obchodě ap.)
bánh kẹocửa hàng bánh kẹo cukrářství, cukrárna (prodejna bonbonů ap.)
chủchủ cửa hàng obchodník (majitel obchodu)
cộthàng cột kolonáda
cửa hàngcửa hàng bách hóa obchodní dům
cửa hàngcửa hàng bán đồ cổ starožitnictví
cửa hàngcửa hàng kem zmrzlinárna (prodejna ap.)
cửa hàngcửa hàng tạp hóa drogerie
cửa hàngcửa hàng tự phục vụ samoobsluha (prodejna)
cửa hàngcửa hàng tiêu thụ firemní prodejna
cửa hàngchủ cửa hàng obchodník (majitel obchodu)
dệthàng dệt textil
dữ liệungân hàng dữ liệu (výp.) databanka
đặttheo đơn đặt hàng zakázkový (výrobek ap.), vyrobený na zakázku
đầu hàngsự đầu hàng (voj.) kapitulace (vzdání se)
điện tửhàng điện tử elektronika
đồ chơicửa hàng đồ chơi hračkářství
hàng hóahàng hóa chuyên chở náklad (zboží ap.)
hàng khôngđường hàng không letecké trasy
hàng khônghãng hàng không aerolinie (společnost), aerolinka
hàng khôngnữ tiếp viên hàng không letuška
hàng ràohàng rào cây xanh živý plot
hàng ràohàng rào chắn đường (silniční) zátaras
hãnghãng hàng không aerolinie (společnost), aerolinka
hóa đơnhóa đơn mua hàng paragon
khách hàngnhững khách hàng klientela
khaikhai hàng hóa přihlásit k proclení
khohàng trong kho na skladě, skladem (zboží)
khohàng tồn kho zásoby (na skladě ap.)
kim hoàncửa hàng kim hoàn zlatnictví
kínhcửa hàng kính mắt optika (prodejna)
loạthàng loạt sériový (vrah ap.)
mua hàngsự mua hàng nakupování, nákup
nămhàng năm každoroční, ročně (každý rok), roční (za/na rok), výroční
ngàyhàng ngày denně (každý den), denní (denně konaný ap.)
ngân hàngchủ ngân hàng bankéř
ngân hànghoạt động ngân hàng (fin.) bankovnictví
ngân hàngngân hàng dữ liệu (výp.) databanka
nước hoacửa hàng bán nước hoa parfumerie
quầyquầy hàng pult
tài khoảntài khoản ngân hàng (fin.) (bankovní) konto
tạp chítạp chí hàng tháng měsíčník
tấmtấm nâng hàng (tech.) paleta (přepravní)
thánghàng tháng měsíčně (každý měsíc), měsíční (platba ap.)
thịtcửa hàng bán thịt řeznictví, masna
thịtngười hàng thịt řezník
thuốc lácửa hàng bán thuốc lá trafika
tiết kiệmngân hàng tiết kiệm (fin.) spořitelna
tinh trùngngân hàng tinh trùng spermobanka
trực tuyếncửa hàng trực tuyến internetový obchod, e-shop
tủtủ kính bày hàng výloha (prodejny), výkladní skříň
tuầnhàng tuần týdenní, týdně (co týden)
vảihàng vải textil
videocửa hàng cho thuê video videopůjčovna
xexe đẩy hàng nákupní vozík
xemxem hàng prohlížet si zboží (v obchodě)
xếp hàngchờ xếp hàng čekat ve frontě, stát ve frontě na co
xếp hàngsự xếp hàng nástup (do řady)
automatautomat (na mince) máy bán hàng tự động
důmobchodní dům cửa hàng bách hóa
frontačekat ve frontě na co chờ xếp hàng
kamennýkamenný obchod cửa hàng bán lẻ truyền thống
lahůdkalahůdky (prodejna) cửa hàng bán các món ăn ngon
nastoupitnastoupit do řady xếp hàng
obchodinternetový obchod cửa hàng trực tuyến
obchodníobchodní dům cửa hàng bách hóa
plotživý plot hàng rào cây xanh
prodavač(pouliční) prodavač (stánkový ap.) người bán hàng rong
prodejnafiremní prodejna cửa hàng tiêu thụ, đại lý
přejímkapřejímka (zboží) sự trao hàng
přepadenípřepadení banky vụ cướp ngân hàng
přihlásitpřihlásit k proclení khai hàng hóa
skladna skladě hàng trong kho
skladskladem (zboží) hàng trong kho
skříňvýkladní skříň tủ kính bày hàng
trhák(prodejní) trhák (produkt) hàng bom tấn
vozíknákupní vozík xe đẩy hàng
zakázkavyrobený na zakázku theo đơn đặt hàng
zásilkovýzásilková služba dịch vụ bán hàng qua bưu điện
zátaras(silniční) zátaras hàng rào chắn đường
dobírkana dobírku khi giao hàng
Reklama: