×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhàng hóa
Reklama:

Okolí

hạn địnhhạn ngạchhanghánghàng1hàng2hàng đầuhàng hảihàng hóahàng khônghàng nămhàng ngũhàng ràohàng xómhãnghạnghànhhành chínhhành độnghành hạhành hìnhhành hươnghành kháchhành lang
Zobrazit vše (24)
hàng hóa [hɑŋ hɔɑ] n
zbožíhàng hóa chuyên chở náklad (zboží ap.)
Reklama:

khaikhai hàng hóa přihlásit k proclení
Reklama: