×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhàng hải
Reklama:

Okolí

hạn chếhạn địnhhạn ngạchhanghánghàng1hàng2hàng đầuhàng hảihàng hóahàng khônghàng nămhàng ngũhàng ràohàng xómhãnghạnghànhhành chínhhành độnghành hạhành hìnhhành hươnghành khách
Zobrazit vše (24)
hàng hải [hɑŋ hɑi] adj
námořní (mapy, plavba ap.)
Reklama:

Reklama: