×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhành trình
Reklama:

Okolí

hành kháchhành langhành lýhành pháphành quânhành quyếthành tămhành tinhhành trìnhhành vănhành vihạnh nhânhạnh phúchao mònháo danhhàohào hiệphào hứnghào nhoánghảo hạngháthạthạt dẻhạt dẻ cười
Zobrazit vše (24)
hành trình [hɑɲ tʃiɲ] n
pouť (cesta)đi hành trình putovat
Reklama:

Reklama: