×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconháu ăn
Reklama:

Okolí

hạthạt dẻhạt dẻ cườihạt giốnghạt hồihạt lúa mìhạt nhânhạt tiêuháu ănhàuhayhãyhắc ínhăm bơ gơhăm doạhăm dọahằn họchăng háihằng sốhắt hơihâm mộhầmhầm mộhầm rượu
Zobrazit vše (24)
háu ăn [hɑu ɑn] n
(med.) bulimiechứng háu ăn (med.) bulimie
Reklama:

Reklama: