×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhéo
Reklama:

Okolí

helihẻm núihen suyễnhèn hạhèn nháthẹnhẹn hòheohéohẻo lánhhẹphẹp hòihéthề1hề2hễhệ động vậthệ sinh tháihệ sốhệ thốnghệ thống báo độnghếthết hơihết mức
Zobrazit vše (24)
héo [hεɔ] v
uvadnout, vadnout, zvadnouthéo đi uschnout (rostlina)
Reklama:

Reklama: