×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhìnhicondùngicondừngicondựngiconđúngiconđụngiconđứngiconđừng
Reklama:

Útvary

hìnhhình dạngmặt phẳngvuôngchữ nhậthình chữ nhậthình thoihình trònvòngeliphình bầu dụcđường trònvật thểcầuhình cầulăng trụhình trụxi lanhhình nónhình chópgócđoạn thẳnglõmlồiphẳngsong songthẳng đứngxiên
Zobrazit vše (28)

Okolí

hiệuhiệu lựchiệu quảhiệu sáchhiệu suấthiệu thuốchiệu trưởnghiệu ứnghìnhhình bầu dụchình bónghình cầuhình chóphình chữ nhậthình dánghình dạnghình họchình nhânhình nhưhình nónhình nộmhình phạthình sựhình thang
Zobrazit vše (24)
hình [hiɲ] n
útvar (geometrický), tvarhình bốn cạnh (geom.) čtyřúhelníkhình bốn góc (geom.) čtyřúhelníkhình sáu góc (mat., geom.) hexagon, šestiúhelník
Reklama:

Reklama: