×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhình thành
Reklama:

Okolí

hình nhânhình nhưhình nónhình nộmhình phạthình sựhình thanghình tháihình thànhhình thoihình thứchình trònhình trụhình vẽhình xămhítHIVhohọhọ hànghoahoa biahoa bướmhoa cẩm chướng
Zobrazit vše (24)
hình thành [hiɲ thɑɲ] v
utvořit (zformovat ap.), vytvořit co (útvar ap.), vzniknout (mít původ ap.)
Reklama:

Reklama: