×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhói
Reklama:

Okolí

học sinhhọc tậphọc thuyếthọc thứchọc tròhọc viênhọc việnhọc vịhóihỏihỏi cunghom hemhòmhòm phiếuhòn dáihỏnghọnghọphọp mặthô hấphốhồhồ sơ
Zobrazit vše (24)
hói [hɔi] adj
lysý (část těla ap.), plešatýchỗ hói pleštrở nên hói plešatět
Reklama:

Reklama: