×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconiconhốiconhồiconhổiconhộ
Reklama:

Okolí

hom hemhòmhòm phiếuhòn dáihỏnghọnghọphọp mặthô hấphốhồhồ sơhổhổ pháchhổ thẹnhỗ trợhộhộ chiếuhộ lýhộ tốnghốchôihôi thối
Zobrazit vše (24)
[ho] v
skandovat
Reklama:

giám hộ(trách nhiệm) giám hộ poručnictví
biện hộngười biện hộ obhájce (myšlenky, práv ap.)
bùabùa hộ mạng amulet
cáthố cát pískoviště
căn hộcăn hộ áp mái střešní byt
đođồng hồ đo měřič
đồng hồđồng hồ đo měřák (spotřeby ap.)
đồng hồđồng hồ đo lưu lượng nước vodoměr
đồng hồđồng hồ bấm giờ stopky
đồng hồđồng hồ báo thức budík
đồng hồđồng hồ tốc độ tachometr (v autě)
đồng hồhiệu bán đồng hồ hodinářství
đồng hồmặt đồng hồ ciferník
đồng hồthợ sửa đồng hồ hodinář
đồng hồtheo chiều kim đồng hồ ve/po směru hodinových ručiček
giám hộngười giám hộ (práv.) poručník
hoan hôsự hoan jásot, ovace
hô hấpđường hấp (anat.) dýchací cesty
hô hấpsự hấp dýchání
hô hấpsự hấp nhân tạo umělé dýchání
hốhố đào výkop (jáma)
hồhồ nhân tạo rybník
hồ sơkẹp hồ složka (desky ap.), pořadač
hồ sơnhân viên lưu trữ hồ archivář
hồ sơtập hồ sơ lưu trữ kartotéka
hổ thẹnđáng hổ thẹn hanebný (čin ap.)
hổ thẹnđiều hổ thẹn potupa
hổ thẹncảm giác hổ thẹn hanba (trapný pocit), stud
hổ thẹnsự hổ thẹn hanba (zahanbení), ostuda
hộ chiếuviệc kiểm tra hộ chiếu pasová kontrola
hộ tốngđội hộ tống eskorta
kẹpkẹp hồ složka (desky ap.), pořadač
kínhkính bảo hộ (ochranné) brýle
máicăn hộ áp mái střešní byt
nướcđồng hồ đo lưu lượng nước vodoměr
phòngcăn hộ ba phòng třípokojový byt
rắnrắn hổ mang kobra
san hôđảo san atol
sinhnhà hộ sinh porodnice
tàutàu cứu hộ záchranný člun (na lodi ap.)
taxiđồng hồ taxi taxametr
thứcđồng hồ báo thức budík
tốc độđồng hồ tốc độ tachometr (v autě)
ủng hộngười ủng hộ zastánce, obhájce čeho (myšlenky ap.)
ủng hộsự ủng hộ opora, podpora, zajištění (posilami ap.)
xấu hổcảm giác xấu hổ hanba (trapný pocit), stud
xấu hổcảm thấy xấu hổ zastydět se
xấu hổkhông biết xấu hổ nestoudný, nestydatý
xấu hổlàm xấu hổ ai zahanbit koho (rodinu ap.)
xấu hổsự xấu hổ ostuda
xin lỗixin lỗi hộ ai omluvit koho/co (předat omluvu ap.)
xưng hôsự xưng oslovení (jménem, titulem ap.)
xưng hôsự xưng lịch sự vykání
xưng hôxưng lịch sự vykat komu
xưng hôxưng thân mật với ai tykat komu
hoan hôHoan ! Sláva!
brýle(ochranné) brýle kính bảo hộ
cestadýchací cesty (anat.) đường hấp
člunzáchranný člun (na lodi ap.) tàu cứu hộ
dýchacídýchací cesty (anat.) đường hấp
dýcháníumělé dýchání sự hấp nhân tạo
jednopokojovýjednopokojový byt căn hộ một phòng
jímkaodpadní jímka hố chứa phân
odpadníodpadní jímka hố chứa phân
ochránceochránce přírody người ủng hộ công cuộc bảo vệ môi trường
parkovacíparkovací automat đồng hồ tính cước phí đỗ xe
parkovacíparkovací hodiny đồng hồ tính cước phí đỗ xe
pasovýpasová kontrola việc kiểm tra hộ chiếu
přistát při kom (podporovat) ủng hộ ai
ručičkave/po směru hodinových ručiček theo chiều kim đồng hồ
směrve/po směru hodinových ručiček theo chiều kim đồng hồ
státstát při kom (podporovat) ủng hộ ai
třípokojovýtřípokojový byt căn hộ ba phòng
huráHurá! Hoan !
slávaSláva! Hoan !
Reklama: