×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhôiiconhồiiconhội
Reklama:

Okolí

hổ pháchhổ thẹnhỗ trợhộhộ chiếuhộ lýhộ tốnghốchôihôi thốihối lộhối phiếuhối tiếchồihồi âmHồi giáohồi hộphồi hươnghồi kýhồi mônhồi phụchồi tốhồi ứchội
Zobrazit vše (24)
hôi [hoi] adj
smradlavýcó mùi hôi smrdět, páchnout čím (nelibě), zapáchat
Reklama:

cá hồihồi vân pstruh
cơ hộicho aihội làm gì umožnit komu co (dovolit)
cơ hộingười cơ hội oportunista
đại biểuđại biểu Quốc hội poslanec
giải tríhội chợ giải trí pouť (slavnost)
hôi thốimùi hôi thối puch
hồihồi ấy tenkrát, tehdy (v té době)
Hồi giáongười theo đạo Hồi giáo (náb.) islamista
Hồi giáongười theo Hồi giáo (náb.) muslim
Hồi giáonhà nước Hồi giáo Islámský stát (organizace)
hồi hộpchứng hồi hộp tréma (před vystoupením ap.)
hồi hộpsự hồi hộp napětí (očekávání ap.)
hồi phụccó thể hồi phục được obnovitelný (zdroj ap.)
hồi phụcsự hồi phục oživení (ekonomické ap.)
hội chứnghội chứng kiệt sức syndrom vyhoření
hội chứngHội chứng Down (med.) Downův syndrom
hội họpcuộc hội họp mítink
hội nghịbàn hội nghị jednací stůl
hội nghịhội nghị cấp cao (polit.) summit, vrcholná schůzka
hội nghịhội nghị chuyên đề sympozium
hội nghịhội nghị toàn thể valná hromada (akcionářů)
hội thoạicuộc hội thoại rozhovor, hovor (dialog)
hội tụsự hội tụ konvergence
hội viênhội viên Hội Tam điểm (svobodný) zednář
hội viêntư cách hội viên členství, příslušnost (ke skupině)
mồ hôiđẫm mồ hôi zpocený, zpotit se
mồ hôiđổ mồ hôi potit se
mồ hôitoát mồ hôi vypotit se
mồ hôitoát mồ hôi ra vypotit co
mùimùi hôi zápach čeho
nhà thờnhà thờ Hồi giáo mešita
phục hồisự phục hồi regenerace
phục hồisự phục hồi sức khỏe (med.) rehabilitace (léčebná ap.)
thông tinthông tin phản hồi zpětná vazba
thu hồikhông thu hồi được (ekon.) nedobytný (pohledávka)
thu hồithu hồi được návratný (náklad, výdaj ap.)
thu hồithu hồi nợ vymáhat dluhy/pohledávky
ủy viênủy viên hội đồng thành phố radní
xã hộiphản xã hội asociální (chování ap.)
xã hộithành viên cửa xã hội đen mafián
xã hộihội đen mafie
xã hội họcnhà xã hội học sociolog
hraOlympijské hry thế vận hội
hromadavalná hromada (akcionářů) hội nghị toàn thể
islámskýIslámský stát (organizace) nhà nước Hồi giáo
jednacíjednací stůl bàn hội nghị
médiasociální média truyền thông xã hội
oslavaoslavy lễ hội
schůzkavrcholná schůzka (polit.) hội nghị cấp cao
syndromDownův syndrom (med.) Hội chứng Down
syndromsyndrom vyhoření hội chứng kiệt sức
vyhořenísyndrom vyhoření hội chứng kiệt sức
vymáhatvymáhat dluhy/pohledávky thu hồi nợ
zednář(svobodný) zednář hội viên Hội Tam điểm
zpětnýzpětná vazba thông tin phản hồi
ozvat seozvat se na inzerát hồi đáp lại rao vặt
Reklama: