×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhúng quế
Reklama:

Koření

gia vịbạc hàbách xùbột carica rigừnghạt hồihạt tiêuhúng quếhương thảomù tạtmuốinghệ tâyquếrau mùithìa làtiêuvanivanilla

Okolí

húchuệ tâyhun khóihung áchung bạohung dữHung-ga-rihung hãnhúng quếhùng biệnhùng mạnhhùng vĩhúphúthút bụihút thuốchuy chươnghuy độnghuy hoànghủy bỏhủy diệthủy hoạihủy pháhuých
Zobrazit vše (24)
húng quế [huŋm kue] n
(gastr.) bazalka
Reklama:

Reklama: