×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhút thuốc
Reklama:

Okolí

hung hãnhúng quếhùng biệnhùng mạnhhùng vĩhúphúthút bụihút thuốchuy chươnghuy độnghuy hoànghủy bỏhủy diệthủy hoạihủy pháhuýchhuyền bíhuyền diệuhuyệnhuyếthuyết áphuyết quảnhuyệt
Zobrazit vše (24)
hút thuốc [hut thuokp]
adj
kuřácký
v
kouřit
phr
Cấm hút thuốc lá! Zákaz kouření (veřejný nápis)hút thuốc một lát zakouřit sikhông hút thuốc nekuřáckýngười hút thuốc lá kuřákngười không hút thuốc nekuřáksự hút thuốc kouření
Reklama:

cấmCấm hút thuốc lá! Zákaz kouření (veřejný nápis)
Reklama: