×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhăng hái
Reklama:

Okolí

hàuhayhãyhắc ínhăm bơ gơhăm doạhăm dọahằn họchăng háihằng sốhắt hơihâm mộhầmhầm mộhầm rượuhân hoanhận thùhấp dẫnhấp hốihấp tấphấp thụhầu1hầu2hầu hết
Zobrazit vše (24)
hăng hái [hɑŋ hɑi] adj
temperamentní, zanícený (nadšený ap.)sự hăng hái verva
Reklama:

Reklama: