×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhề1iconhề2
Reklama:

Okolí

hẹnhẹn hòheohéohẻo lánhhẹphẹp hòihéthề1hề2hễhệ động vậthệ sinh tháihệ sốhệ thốnghệ thống báo độnghếthết hơihết mứchỉhíchhiđrôhiếmhiên
Zobrazit vše (24)
hề1 [he] n
klaun, šašek, kašpar (komická postava)
Reklama:

hềChẳng hề Na tom nezáleží.
hềTôi không hề biết về điều đó. To vůbec netuším. (nevím), Nemám tušení., Nemám ponětí.
hềTôi không hề muốn... Hrozně nerad bych...
hrozněHrozně nerad bych... Tôi không hề muốn...
ponětíNemám ponětí. Tôi không hề biết về điều đó.
tušeníNemám tušení. Tôi không hề biết về điều đó.
tušitTo vůbec netuším. (nevím) Tôi không hề biết về điều đó.
vůbecTo vůbec netuším. (nevím) Tôi không hề biết về điều đó.
záležetNa tom nezáleží. Chẳng hề
Reklama: