×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhồ
Reklama:

Voda

nước1thủybiển1đại dươnghảivịnhsôngsuốithác nướclưu vựchồđầm lầylầy

Okolí

hòn dáihỏnghọnghọphọp mặthô hấphốhồhồ sơhổhổ pháchhổ thẹnhỗ trợhộhộ chiếuhộ lýhộ tốnghốchôihôi thốihối lộhối phiếuhối tiếc
Zobrazit vše (24)
hồ [ho] n
jezerohồ nhân tạo rybník
Reklama:

đođồng hồ đo měřič
đồng hồđồng hồ đo měřák (spotřeby ap.)
đồng hồđồng hồ đo lưu lượng nước vodoměr
đồng hồđồng hồ bấm giờ stopky
đồng hồđồng hồ báo thức budík
đồng hồđồng hồ tốc độ tachometr (v autě)
đồng hồhiệu bán đồng hồ hodinářství
đồng hồmặt đồng hồ ciferník
đồng hồthợ sửa đồng hồ hodinář
đồng hồtheo chiều kim đồng hồ ve/po směru hodinových ručiček
hồ sơkẹp hồ složka (desky ap.), pořadač
hồ sơnhân viên lưu trữ hồ archivář
hồ sơtập hồ sơ lưu trữ kartotéka
kẹpkẹp hồ složka (desky ap.), pořadač
nướcđồng hồ đo lưu lượng nước vodoměr
taxiđồng hồ taxi taxametr
thứcđồng hồ báo thức budík
tốc độđồng hồ tốc độ tachometr (v autě)
parkovacíparkovací automat đồng hồ tính cước phí đỗ xe
parkovacíparkovací hodiny đồng hồ tính cước phí đỗ xe
ručičkave/po směru hodinových ručiček theo chiều kim đồng hồ
směrve/po směru hodinových ručiček theo chiều kim đồng hồ
Reklama: