×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhồi ký
Reklama:

Okolí

hối lộhối phiếuhối tiếchồihồi âmHồi giáohồi hộphồi hươnghồi kýhồi mônhồi phụchồi tốhồi ứchộihội chợhội chứnghội đồnghội họahội họphội nghịhội thoạihội trườnghội tụhội viên
Zobrazit vše (24)
hồi ký [hoi ki] n
(lit.) memoáry, paměti (spisy)
Reklama:

Reklama: