×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhợp
Reklama:

Okolí

hộthơihơi thởhời hợthợm hĩnhhơnhớn hởhờn dỗihợphợp âmhợp chấthợp đồnghợp kimhợp lệhợp lýhợp nhấthợp pháphợp táchợp thànhhợp thờihợp tuyểnhớthuân chươnghuấn luyện
Zobrazit vše (24)
hợp [hɤp]
adj
příhodný (hodící se)
v
ladit s čím (barvy ap.), sedět (vyhovovat), slušet, zamlouvat se komu
phr
hợp nhau shodně (jednat ap.)không hợp với cái gì neslučitelný s čím
Reklama:

bảo hiểmhợp đồng bảo hiểm pojistka (smlouva)
bảo hiểmhợp đồng bảo hiểm pojistit se proti čemu (uzavřít pojistku)
đại họctrường đại học tổng hợp univerzita, vysoká škola
giao hợpsự giao hợp (pohlavní) styk, soulož, koitus
hòa hợpsự hòa hợp shoda (názorová ap.)
hòa hợpsự hòa hợp với ai soulad s čím (harmonický)
hòa hợpsự hòa hợp (hud.) harmonie
hợp đồngbản hợp đồng angažmá
hợp đồnghợp đồng bán kupní smlouva
hợp đồnghợp đồng hành chính veřejná zakázka
hợp đồngtheo hợp đồng smluvní (podmínky ap.)
hợp phápbất hợp pháp ilegálně, ilegální, nezákonný, nelegální
hợp phápbất hợp pháp (práv.) neoprávněný (nezákonný ap.)
hợp pháphợp pháp hóa legalizovat
hợp pháphợp pháp hóa cái gì uzákonit co
hợp phápsự hợp pháp legitimita, oprávněnost (nároku ap.)
hợp phápsự hợp pháp hóa (práv.) legalizace čeho
hợp pháptính hợp pháp legalita
hợp phápviệc không hợp pháp nelegálnost, nezákonnost
hợp táchợp tác chặt chẽ (úzce) spolupracovat
hợp táchợp tác xã družstvo (obchodní společnost)
hợp tácsự hợp tác kooperace, spolupráce, součinnost
hợp thànhsự hợp thành kompozice
máy gặtmáy gặt đập liên hợp kombajn
phối hợpđược phối hợp kombinovaný
phối hợpngười phối hợp koordinátor
phối hợpsự phối hợp kombinace, koordinace, sladění, souhra
phù hợpkhông phù hợp nevhodný
tập hợpkhối tập hợp soubor čeho (souhrn, celek)
thời tranghợp thời trang elegantní (stylový), šik, módní
thời trangkhông hợp thời trang staromódní
tích hợpsự tích hợp integrace
tổng hợpsự tổng hợp shrnutí, souhrn, syntéza
vi phạmvi phạm hợp động porušit smlouvu
trongtrong trường hợp xấu/tốt nhất při nejhorším/nejlepším
kupníkupní smlouva hợp đồng bán
porušitporušit smlouvu vi phạm hợp động
souladv souladu s čím (zákonem ap.) phù hợp với cái gì
školavysoká škola trường đại học, trường đại học tổng hợp
zakázkaveřejná zakázka hợp đồng hành chính
připři nejhorším/nejlepším trong trường hợp xấu/tốt nhất
Reklama: