×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhủy diệt
Reklama:

Okolí

húphúthút bụihút thuốchuy chươnghuy độnghuy hoànghủy bỏhủy diệthủy hoạihủy pháhuýchhuyền bíhuyền diệuhuyệnhuyếthuyết áphuyết quảnhuyệthuýthư ảohư cấuhư hỏng
Zobrazit vše (24)
hủy diệt [hui ziet] v
vyhladit (pozabíjet ap.) cosự hủy diệt vyhlazení (národa ap.), vyhubení, záhuba
Reklama:

Reklama: