×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhao mòn
Reklama:

Okolí

hành quyếthành tămhành tinhhành trìnhhành vănhành vihạnh nhânhạnh phúchao mònháo danhhàohào hiệphào hứnghào nhoánghảo hạngháthạthạt dẻhạt dẻ cườihạt giốnghạt hồihạt lúa mìhạt nhânhạt tiêu
Zobrazit vše (24)
hao mòn [hɑɔ mɔn] v
opotřebovat sebị hao mòn ošuntělý, omšelý, opotřebovaný (užíváním)
Reklama:

Reklama: