×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhiểu
Reklama:

Okolí

hiện tượnghiếp dâmhiệphiệp địnhhiệp hộihiệp nghịhiệp sĩhiệp ướchiểuhiểu biếthiểu lầmhiểu nhauhiệuhiệu lựchiệu quảhiệu sáchhiệu suấthiệu thuốchiệu trưởnghiệu ứnghìnhhình bầu dụchình bónghình cầu
Zobrazit vše (24)
hiểu [hieu] v
1.chápat, pochopit co (význam)
2.rozumět komu/čemu, vyznat se v kom/čem
phr
dễ hiểu pochopitelný, srozumitelnýhiểu được dorozumět se jak (cizí řečí ap.)hiểu ra dojít co komu (být pochopen)khó hiểu nesrozumitelnýkhông thể hiểu nổi nepochopitelný, nesrozumitelnýsự hiểu chápání, porozumění (podstatě ap.)sự không hiểu được nepochopeníTôi hiểu rồi. Už chápu!Tôi không hiểu. Nerozumím.Tôi không hiểu đầu đuôi. Vůbec se v tom nemůžu vyznat. (v textu ap.)
Reklama:

chắc chắntìm hiểu chắc chắn ujistit se, přesvědčit se o čem (kontrolou ap.)
hiểu biếtsự hiểu biết porozumění (podstatě ap.)
hiểu biếtsự hiểu biết về cái gì povědomí o čem
hiểu biếtsự không hiểu biết nevědomost, neznalost, neinformovanost
hiểu biếttrí thức hiểu biết poznání (poznávání)
hiểu lầmsự hiểu lầm nedorozumění
tìm hiểutìm hiểu ra cái gì přijít na co (objevit)
trí thứctrí thức hiểu biết poznání (poznávání)
nổiTôi không hiểu nổi. Nedokážu si to vysvětlit.
interpretovatnesprávně interpretovat co hiểu sai
pochopitšpatně pochopit co hiểu lầm điều gì
porozumětšpatně porozumět čemu hiểu lầm điều gì
rozumětrozumět si s kým (vzájemně) hiểu nhau
chápatUž chápu! Tôi hiểu rồi.
Reklama: