×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhiểu biết
Reklama:

Okolí

hiếp dâmhiệphiệp địnhhiệp hộihiệp nghịhiệp sĩhiệp ướchiểuhiểu biếthiểu lầmhiểu nhauhiệuhiệu lựchiệu quảhiệu sáchhiệu suấthiệu thuốchiệu trưởnghiệu ứnghìnhhình bầu dụchình bónghình cầuhình chóp
Zobrazit vše (24)
hiểu biết [hieu biet] v
orientovat se v čem (mít přehled)sự hiểu biết porozumění (podstatě ap.)sự hiểu biết về cái gì povědomí o čemsự không hiểu biết nevědomost, neznalost, neinformovanosttrí thức hiểu biết poznání (poznávání)
Reklama:

trí thứctrí thức hiểu biết poznání (poznávání)
Reklama: