×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhoàng đế
Reklama:

Okolí

hoang dạihoang manghoang phíhoang tànhoang tưởnghoang vắnghoang vuhoàng đạohoàng đếhoàng hậuhoàng hônhoàng tửhoảnghoảng hốthoảng loạnhoảng sợhoành hànhhoạt báthoạt độnghoạt hìnhhoặchoặc giảhọchọc bổng
Zobrazit vše (24)
hoàng đế [hɔɑŋ de]
adj
císařský
n
císař
phr
nữ hoàng đế císařovna
Reklama:

Reklama: