×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhọc
Reklama:

Okolí

hoảng loạnhoảng sợhoành hànhhoạt báthoạt độnghoạt hìnhhoặchoặc giảhọchọc bổnghọc giảhọc kỳhọc phíhọc sinhhọc tậphọc thuyếthọc thứchọc tròhọc viênhọc việnhọc vịhóihỏihỏi cung
Zobrazit vše (24)
học [hɔkp]
v
1.naučit se (dělat) co, učit se co (získávat dovednosti)
2.studovat kde (na VŠ ap.)
adj
studijní (obor ap.)
phr
có học vzdělanýhọc được cái gì pochytit co (naučit se ap.)học thêm điều gì doučit se cohọc xong dostudovatngười tự học samoukphòng học studovna, učebna
Reklama:

Reklama: