×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhoảng
Reklama:

Okolí

hoang tưởnghoang vắnghoang vuhoàng đạohoàng đếhoàng hậuhoàng hônhoàng tửhoảnghoảng hốthoảng loạnhoảng sợhoành hànhhoạt báthoạt độnghoạt hìnhhoặchoặc giảhọchọc bổnghọc giảhọc kỳhọc phíhọc sinh
Zobrazit vše (24)
hoảng [hɔɑŋ] v
panikařit, zpanikařit
Reklama:

hoảng hốtbị hoảng hốt splašit se, plašit se (zvíře ap.)
hoảng hốtlàm cho ai hoảng hốt otřást kým (šokovat ap.)
hoảng loạnsự hoảng loạn panika
hoảng sợsự hoảng sợ panika
khủng hoảngsự khủng hoảng krize
krize(hospodářská) krize (propad ekonomiky) (ekon.) khủng hoảng
trnouttrnout strachy/hrůzou rùng mình hoảng sợ
Reklama: