×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconhoang vắng
Reklama:

Okolí

hoãnhoanghoang dãhoang dạihoang manghoang phíhoang tànhoang tưởnghoang vắnghoang vuhoàng đạohoàng đếhoàng hậuhoàng hônhoàng tửhoảnghoảng hốthoảng loạnhoảng sợhoành hànhhoạt báthoạt độnghoạt hìnhhoặc
Zobrazit vše (24)
hoang vắng [hɔɑŋ vɑŋ] adj
opuštěný (bez lidí ap.), pustýmiền hoang vắng pustina
Reklama:

Reklama: