×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconjudo
Reklama:

Druhy sportů

điền kinhba môn phối hợplaoma-ra-tôngnhảy sàobóng bànbóng bầu dụcbóng chàybóng chuyềnbóng đábóng némbóng rổcầu lôngcầu mâyquần vợtđấu vậtjudokaratequyền Anhcông thức2bắn cung
Zobrazit vše (21)

Okolí

ioniốtítít hơnít nhiềuít raJavajeepjudoka-likaliumkaratekayakkẻ ấu dâmkẻ cắpkẻ hối lộkẻ thùkẻ trộmkẽkẽ hởkemkémkèm
Zobrazit vše (24)
judo [juzɔ] n
(sport.) džudo
Reklama:

judo (sport.) džudo
Reklama: