×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkì phiếu
Reklama:

Okolí

khuynh hướngkhuỷukhửkhử trùngkhước từkhứu giácKi-tôKi-tô giáokì phiếukiakíchkích dụckích độngkích hoạtkích thíchkích thướckịchkịch bảnkịch câmkiếmkiếm sốngkiềmkiềm chếkiểm duyệt
Zobrazit vše (24)
kì phiếu [ki fieu] n
(ekon.) dluhopis
Reklama:

Reklama: