×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkìm hãm
Reklama:

Okolí

kim gămkim hoànkim khâukim loạikim nam châmKim Ngưukim tự thápkìmkìm hãmkínkín đáokín hơikinhkinh dịkinh doanhkinh điểnkinh độkinh hãikinh hoàngkinh khiếpkinh khủngKinh Lạy Chakinh ngạckinh nghiệm
Zobrazit vše (24)
kìm hãm [kim hɑm] v
zbrzdit co (proces ap.)
Reklama:

Reklama: