×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconký túc xá
Reklama:

Bydlení

nhàtòa nhàbiệt thựcungcung điệnlâu đàinhà chọc trờiký túc xácầu thangga-rakhomáimáng xốimuiống khóisântườngcửathenchuôngổ khóacửa sổcửa chớpban côngsân hiênhiênphòngtầng hầmtầnggác máithành phốlàngquậnkhu nhà tập thểtrung tâmngoại ô
Zobrazit vše (36)

Okolí

kiwiKo-rankombikyký hiệuký kếtký sinhký tênký túc xáký ứckỳkỳ cụckỳ diệukỳ dịkỳ đà xámkỳ lạkỳ nghỉkỳ quankỷ luậtkỷ lụckỷ niệmkỹ lưỡngkỹ năngkỹ sư
Zobrazit vše (24)
ký túc xá [ki tuk sɑ] n
internát (studentský), kolej (studentská)
Reklama:

Reklama: