×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkỷ luật
Reklama:

Okolí

kỳkỳ cụckỳ diệukỳ dịkỳ đà xámkỳ lạkỳ nghỉkỳ quankỷ luậtkỷ lụckỷ niệmkỹ lưỡngkỹ năngkỹ sưkỹ thuậtkỹ thuật điệnkỹ tínhkỵ binhlala bànla hétLa Mãlá chắn
Zobrazit vše (24)
kỷ luật [ki luət]
adj
kárný, kázeňský
n
disciplína, kázeň
phr
có kỷ luật disciplinovaný, ukázněný
Reklama:

Reklama: