×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhác biệt
Reklama:

Okolí

kết tộikêukêu gọikêu lakhákhả năngkhả nghikháckhác biệtkhác nhaukhác thườngkháchkhách hàngkhách quankhách sạnkhaikhai hóakhai mankhai mạckhai quậtkhai tháckhai thuếkhai trươngkhai trừ
Zobrazit vše (24)
khác biệt [χɑk biet] v
různit se v čem (názorově)sự khác biệt odlišnost, rozdíl
Reklama:

Reklama: