×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhách hàng
Reklama:

Okolí

khákhả năngkhả nghikháckhác biệtkhác nhaukhác thườngkháchkhách hàngkhách quankhách sạnkhaikhai hóakhai mankhai mạckhai quậtkhai tháckhai thuếkhai trươngkhai trừkhai vịkhái niệmkhái quátkhải huyền
Zobrazit vše (24)
khách hàng [χɑtʃ hɑŋ] n
klient, zákazník, mandant (právníka ap.)những khách hàng klientela
Reklama:

Reklama: