×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhái quát
Reklama:

Okolí

khai mạckhai quậtkhai tháckhai thuếkhai trươngkhai trừkhai vịkhái niệmkhái quátkhải huyềnkhámkhám bệnhkhám phákhan hiếmkhán đàikhán giảkhànkhảnkháng cựkháng nghịkháng thểkhao khátkhảo cổ họckhảo sát
Zobrazit vše (24)
khái quát [χɑi kuɑt] v
zobecnit
Reklama:

kiến thứckiến thức khái quát přehled o čem (znalosti)
Reklama: