×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkháng thể
Reklama:

Okolí

khám phákhan hiếmkhán đàikhán giảkhànkhảnkháng cựkháng nghịkháng thểkhao khátkhảo cổ họckhảo sátkhátkhát khaokhaykhắckhắc nghiệtkhắc phụckhănkhăn bànkhăn choàngkhăn giấykhăn taykhăn ướt
Zobrazit vše (24)
kháng thể [χɑŋ the] n
(biol., med.) protilátka
Reklama:

Reklama: