×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhét tiếng
Reklama:

Okolí

khẩu trangkhekhe hởkhe núikhẽkhenkhéo léokhéo taykhét tiếngkhêu gợikhikhi nàokhíkhí cầukhí đốtkhí giớikhí hậukhí quảnkhí quyểnkhí sinh họckhí tượng họckhỉkhỉ độtkhía
Zobrazit vše (24)
khét tiếng [χεt tieŋ] adj
notoricky známý
Reklama:

Reklama: