×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhíiconđộngiconhọc
Reklama:

Silniční provoz

cảnh sátcông antốc độvận tốcxăngdầu điêzenđiêzenga2khíđènđèn báo hiệuđường1lề đườnglối ralối vàorãnhvỉa hèxe1ô tôxe buýtxe kháchtàu điệnnhà gaga1bếnđiểm dừng
Zobrazit vše (26)

Chemie a fyzika

hóa họcvật lýnguyên tửphân tửyếu tốhạtionnhânđiện tửprotonnơtronphương trìnhthí nghiệmbạcbạch kimcacboncanxichìclocromdưỡng khíđạmđồnghelihiđrôiốtka-likaliumkẽmmagiênatrinhômnikennitơphốt phoplatinsắtsilicthủy ngânuranivàng1hợp chấtaxitbazơkiềmoxitcloruahyđrocacbondung dịchga2khíđại lượngthể tíchthời giannhiệt độlực lượngđiện tíchtốc độvận tốcnăng lượngđiệnmạchlực hấp dẫntrọng lựcnam châm
Zobrazit vše (65)

Okolí

khẽkhenkhéo léokhéo taykhét tiếngkhêu gợikhikhi nàokhíkhí cầukhí đốtkhí giớikhí hậukhí quảnkhí quyểnkhí sinh họckhí tượng họckhỉkhỉ độtkhíakhía cạnhkhích lệkhiêm nhườngkhiêm tốn
Zobrazit vše (24)
khí [χi]
n
chất khí plyn (plynná látka)
adj
plynný (skupenství ap.)
phr
dụng cụ đo khí áp (fyz., meteor.) barometrkhí thiên nhiên zemní plynthấm khí prodyšný (tkanina ap.)
Reklama:

Reklama: