×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhí hậu
Reklama:

Okolí

khét tiếngkhêu gợikhikhi nàokhíkhí cầukhí đốtkhí giớikhí hậukhí quảnkhí quyểnkhí sinh họckhí tượng họckhỉkhỉ độtkhíakhía cạnhkhích lệkhiêm nhườngkhiêm tốnkhiếm khuyếtkhiếm nhãkhiênkhiển trách
Zobrazit vše (24)
khí hậu [χi həu]
adj
klimatický
n
(meteor.) klima, podnebí
Reklama:

Reklama: