×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhóc
Reklama:

Okolí

khoáng sàngkhoáng vậtkhoảngkhoảng cáchkhoảng chừngkhoảng trốngkhoátkhoay tâykhóckhóc thankhoekhoe khoangkhỏekhỏe mạnhkhóikhỏikhỏi bệnhkhôkhô cằnkhô khănkhổkhổ dâmkhổ hạnhkhổ sở
Zobrazit vše (24)
khóc [χɔkp] v
brečet, plakathay khóc uplakaný (člověk)khóc nhè fňukatlàm cho ai khóc rozplakat, rozbrečet kohooà ra khóc rozbrečet sesự khóc pláč
Reklama:

than khócsự than khóc nářek, bědování
Reklama: