×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconkhôiconkhổ
Reklama:

Okolí

khóc thankhoekhoe khoangkhỏekhỏe mạnhkhóikhỏikhỏi bệnhkhôkhô cằnkhô khănkhổkhổ dâmkhổ hạnhkhổ sởkhốc liệtkhôi hàikhôi phụckhốikhối lượngkhối ukhôn ngoankhôn rakhông
Zobrazit vše (24)
khô [χo] adj
1.suchý
2.sušený
phr
chứng khô sucho (v ústech ap.)khô đi uschnout (šaty ap.), vyschnout (dřevo ap.)khô lại seschnout (se)làm khô cái gì osušit cophơi khô cái gì usušit coTrời khô. Je sucho. (o počasí)
Reklama:

cực khổchịu cực khổ strádat
cực khổnỗi cực khổ strast, trápení (neštěstí, neduh ap.)
cực khổsống cực khổ živořit (mít těžký život)
đausự đau khổ trápení (utrpení)
đau khổgây đau khổ cho ai mučit koho (duševně)
đau khổsự đau khổ utrpení
giặttiệm giặt khô čistírna
khổlàm ai khổ trápit koho (duševně ap.)
khổquá khổ nadměrný, nadbytečný, přílišný
khổ dâmngười khổ dâm masochista
khổ sởlàm khổ sở ai sužovat koho/co (působit potíže)
khổ sởlàm ai khổ sở potrápit koho
laulau khô otřít (dosucha)
nghèo khổngười nghèo khổ chudák (nemajetný)
nghèo khổsống nghèo khổ živořit (v chudobě ap.)
nhonho khô hrozinky (sušené)
phơiphơi khô cái gì usušit co
thức ănthức ăn khô granule
xúc xíchxúc xích khô trvanlivý/tvrdý salám
khổTôi bị khổ tâm. Je mi úzko.
hrozinkahrozinky (sušené) nho khô
salámtrvanlivý/tvrdý salám xúc xích khô
straststrasti gian khổ
úzkoJe mi úzko. Tôi bị khổ tâm.
Reklama: